베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tuyển tập" (1)
tuyển tập

영어
명사selection
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
관련 단어 "tuyển tập" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tuyển tập" (1)
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
This is a collection of my favorite songs
